HSK 6
拥挤
yōngjǐ动形
đông đúc; chen chúc
crowded; to throng; congestion
节日期间车站里十分拥挤。
Jié rì qī jiān chē zhàn lǐ shí fēn yōng jǐ.
The station is extremely crowded during the holiday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.