HSK 6
店铺
diànpù名
cửa hàng
store; shop
这条街两边都是小店铺。
Zhè tiáo jiē liǎng biān dōu shì xiǎo diàn pù.
Small shops line both sides of this street.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.