HSK 2
药店
yàodiàn名
nhà thuốc; hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
医院旁边有一家药店。
Yīyuàn pángbiān yǒu yì jiā yàodiàn.
There is a pharmacy next to the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.