HSK 1
店
diàn名
cửa hàng; tiệm
inn; old-style hotel; (bound form) shop; store
这家店的水果很便宜。
Zhè jiā diàn de shuǐguǒ hěn piányi.
The fruit at this store is inexpensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.