HSK 6
工序
gōngxù名
công đoạn; quy trình
working procedure; process
生产这个零件要经过五道工序。
Shēng chǎn zhè ge líng jiàn yào jīng guò wǔ dào gōng xù.
Producing this component requires five processing steps.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.