HSK 6
定时
dìngshí动名
hẹn giờ; giờ cố định
to fix a time; fixed time; timed (of explosive etc)
空调可以定时自动关闭。
Kōng tiáo kě yǐ dìng shí zì dòng guān bì.
The air conditioner can be timed to turn off automatically.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.