HSK 6
定价
dìngjià动名
định giá
to set a price; to fix a price
商店根据成本合理定价。
Shāng diàn gēn jù chéng běn hé lǐ dìng jià.
The shop sets reasonable prices based on cost.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.