HSK 6
天文
tiānwén名
thiên văn học
astronomy
他从小就对天文知识感兴趣。
Tā cóng xiǎo jiù duì tiān wén zhī shi gǎn xìng qù.
He has been interested in astronomy since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.