HSK 6
大地
dàdì名
đất đai; mặt đất
earth; mother earth
春雨过后大地一片绿色。
Chūn yǔ guò hòu dà dì yí piàn lǜ sè.
The earth was green after the spring rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.