HSK 6
大吃一惊
dàchī-yìjīngvô cùng kinh ngạc
(idiom) astounded; flabbergasted; taken aback
看到结果大家都大吃一惊。
Kàn dào jié guǒ dà jiā dōu dà chī yì jīng.
Everyone was astonished when they saw the result.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.