HSK 6
多元
duōyuán形
đa dạng; đa nguyên
poly-; multi-; multielement; multivariant
这座城市拥有多元文化。
Zhè zuò chéng shì yōng yǒu duō yuán wén huà.
This city has a diverse culture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.