HSK 4
多样
duōyàng形
đa dạng; nhiều dạng
diverse; diversity; manifold
这家餐厅的菜十分多样。
Zhè jiā cān tīng de cài shí fēn duō yàng.
This restaurant offers a wide variety of dishes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.