HSK 6
后期
hòuqī名
giai đoạn sau
late stage; later period
工程后期需要更多工人。
Gōng chéng hòu qī xū yào gèng duō gōng rén.
More workers will be needed in the later stage of the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.