HSK 6
协助
xiézhù动
hỗ trợ; giúp đỡ
to provide assistance; to aid
志愿者协助老人填写表格。
Zhì yuàn zhě xié zhù lǎo rén tián xiě biǎo gé.
Volunteers helped older people complete the forms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.