HSK 6
互助
hùzhù动
giúp đỡ lẫn nhau
to help each other; see 互助土族自治县
邻里互助让社区更加温暖。
Lín lǐ hù zhù ràng shè qū gèng jiā wēn nuǎn.
Mutual help among neighbors makes the community warmer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.