HSK 6
协会
xiéhuì名
hiệp hội
an association; a society
行业协会将在周五召开年会。
Háng yè xié huì jiāng zài zhōu wǔ zhào kāi nián huì.
The trade association will hold its annual meeting on Friday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.