HSK 6
医药
yīyào名
y dược; thuốc men
medical care and medicines; medicine (drug); medical; pharmaceutical
医院门口新开了一家医药商店。
Yī yuàn mén kǒu xīn kāi le yì jiā yī yào shāng diàn.
A pharmacy recently opened by the hospital entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.