HSK 5
医疗
yīliáo动
điều trị y tế
medical treatment
这里的医疗条件越来越好。
Zhè lǐ de yī liáo tiáo jiàn yuè lái yuè hǎo.
Medical conditions here are getting better.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.