HSK 5
医学
yīxué名
y học
medicine; medical science; study of medicine
姐姐大学毕业后学习医学。
Jiě jie dà xué bì yè hòu xué xí yī xué.
My older sister studied medicine after university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.