HSK 6
前提
qiántí名
tiền đề; điều kiện tiên quyết
premise; precondition; prerequisite
安全是开展活动的前提。
Ān quán shì kāi zhǎn huó dòng de qián tí.
Safety is a prerequisite for carrying out the activity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.