HSK 6
公开
gōngkāi形动
công khai; công bố
open; overt; public; to make public; to release
调查结果将在明天公开。
Diào chá jié guǒ jiāng zài míng tiān gōng kāi.
The investigation results will be made public tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.