HSK 6
攻击
gōngjī动
tấn công; công kích
to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)
这只动物不会主动攻击人。
Zhè zhī dòng wù bú huì zhǔ dòng gōng jī rén.
This animal will not attack people without provocation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.