HSK 6
处罚
chǔfá动
xử phạt
to penalize; to punish
司机因超速受到处罚。
Sī jī yīn chāo sù shòu dào chǔ fá.
The driver was penalized for speeding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.