HSK 6
仓库
cāngkù名
kho hàng
depot; storehouse; warehouse
新到的货物放进了仓库。
Xīn dào de huò wù fàng jìn le cāng kù.
The newly arrived goods were placed in the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.