HSK 5
库
kù名
kho; thư viện
warehouse; storehouse; (file) library
学校正在建立一个图片库。
Xué xiào zhèng zài jiàn lì yí gè tú piàn kù.
The school is building an image library.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.