HSK 6
草原
cǎoyuán名
thảo nguyên
grassland; prairie
一群羊正在草原上吃草。
Yì qún yáng zhèng zài cǎo yuán shàng chī cǎo.
A flock of sheep is grazing on the grassland.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.