HSK 6
不禁
bùjīn副
không nhịn được
can't help (doing sth); can't refrain from
看到旧照片我不禁笑了。
Kàn dào jiù zhào piān wǒ bù jīn xiào le.
I could not help smiling when I saw the old photo.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.