HSK 6
一再
yízài副
nhiều lần; liên tục
repeatedly
医生一再提醒他按时吃药。
Yī shēng yí zài tí xǐng tā àn shí chī yào.
The doctor repeatedly reminded him to take his medicine on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.