HSK 6
一系列
yíxìliè形
một loạt
a series of; a string of
公司推出一系列环保产品。
Gōng sī tuī chū yí xì liè huán bǎo chǎn pǐn.
The company launched a series of environmentally friendly products.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.