HSK 5
鼓掌
gǔzhǎng动
vỗ tay
to applaud; to clap
表演结束后大家一起鼓掌。
Biǎo yǎn jié shù hòu dà jiā yì qǐ gǔ zhǎng.
Everyone applauded together after the performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.