HSK 5
掌握
zhǎngwò动
nắm vững; kiểm soát
to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative, opportunity, destiny); to master
他已经掌握了基本方法。
Tā yǐ jīng zhǎng wò le jī běn fāng fǎ.
He has already mastered the basic method.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.