HSK 7-9
巴掌
bāzhang名
lòng bàn tay; cái tát
palm of the hand; classifier: slap
这个面包只有巴掌那么大。
Zhè ge miàn bāo zhǐ yǒu bā zhang nà me dà.
This loaf of bread is only as big as a palm.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.