HSK 5
古老
gǔlǎo形
cổ xưa; lâu đời
ancient; old; age-old
故乡有一座古老的桥。
Gù xiāng yǒu yí zuò gǔ lǎo de qiáo.
There is an ancient bridge in my hometown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.