HSK 5
靠近
kàojìn动
đến gần; ở gần
to be close to; to approach; to draw near
不要靠近正在工作的设备。
Bú yào kào jìn zhèng zài gōng zuò de shè bèi.
Do not approach equipment that is running.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.