HSK 5
靠
kào动
dựa vào; dựa sát; gần
to lean against or on; to stand by the side of; to come near to; to depend on
她靠自己的努力完成了任务。
Tā kào zì jǐ de nǔ lì wán chéng le rèn wu.
She completed the task through her own efforts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.