HSK 5
阶段
jiēduàn名
giai đoạn; thời kỳ
stage; section; phase; period
工程已经进入最后阶段。
Gōng chéng yǐ jīng jìn rù zuì hòu jiē duàn.
The project has entered its final stage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.