HSK 5
里头
lǐtou名
bên trong; ở trong
inside; interior
箱子里头还有一本旧书。
Xiāng zi lǐ tou hái yǒu yì běn jiù shū.
There is still an old book inside the box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.