HSK 5
遵守
zūnshǒu动
tuân thủ
to comply with; to abide by; to respect (an agreement)
进入公园请遵守安全规定。
Jìn rù gōng yuán qǐng zūn shǒu ān quán guī dìng.
Please follow the safety rules when entering the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.