HSK 5
守
shǒu动
canh giữ; tuân thủ
to guard; to defend; to keep watch; to abide by the law
我今晚留在医院守着爷爷。
Wǒ jīn wǎn liú zài yī yuàn shǒu zhe yé ye.
I am staying at the hospital to watch over Grandpa tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.