HSK 7-9
防守
fángshǒu动
phòng thủ; bảo vệ
to defend; to protect (against)
球队最后十分钟加强防守。
Qiú duì zuì hòu shí fēn zhōng jiā qiáng fáng shǒu.
The team strengthened its defense during the final ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.