HSK 7-9
守护
shǒuhù动
bảo vệ; canh giữ
to guard; to protect
志愿者日夜守护这片湿地。
Zhìyuànzhě rìyè shǒuhù zhè piàn shīdì.
Volunteers protect this wetland day and night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.