HSK 5
轻易
qīngyì形副
dễ dàng; tùy tiện
easy; simple; rashly; offhandedly
重要的决定不能轻易改变。
Zhòng yào de jué dìng bù néng qīng yì gǎi biàn.
An important decision should not be changed lightly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.