HSK 5
试用
shìyòng动
dùng thử; thử việc
to try sth out; to be on probation
这个软件可以免费试用一周。
Zhè ge ruǎn jiàn kě yǐ miǎn fèi shì yòng yì zhōu.
This software can be tried for free for one week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.