HSK 3
有用
yǒuyòng形
hữu ích; có ích
useful
这个学习办法对我很有用。
Zhè ge xué xí bàn fǎ duì wǒ hěn yǒu yòng.
This study method is very useful to me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.