HSK 5
辞职
cízhí动
từ chức
to resign
他决定月底从公司辞职。
Tā jué dìng yuè dǐ cóng gōng sī cí zhí.
He decided to resign from the company at the end of the month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.