HSK 6
汇款
huìkuǎn动名
chuyển tiền; tiền gửi
to remit money; remittance
她通过手机完成了海外汇款。
Tā tōng guò shǒu jī wán chéng le hǎi wài huì kuǎn.
She completed the overseas remittance on her phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.