HSK 6
汇报
huìbào动
báo cáo
to report; to give an account of; to collect information and report back
明早我向经理汇报进展。
Míng zǎo wǒ xiàng jīng lǐ huì bào jìn zhǎn.
I will report the progress to the manager tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.