HSK 5
设计
shèjì动名
thiết kế; lên kế hoạch
to design; to plan; design; plan
这件衣服的设计很有特色。
Zhè jiàn yī fú de shè jì hěn yǒu tè sè.
The design of this garment is distinctive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.