HSK 5
设备
shèbèi名
thiết bị; trang thiết bị
equipment; facilities; installations
这些设备需要定期检查。
Zhè xiē shè bèi xū yào dìng qī jiǎn chá.
This equipment needs regular inspection.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.