HSK 5
设立
shèlì动
thành lập; thiết lập
to set up; to establish
学校去年设立了新的部门。
Xué xiào qù nián shè lì le xīn de bù mén.
The school established a new department last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.